hanseatic league
A merchant ship from the Hanseatic League sails into a bustling medieval port.
Danh từ riêng: - Liên minh Hanseatic: Một liên minh thương mại và phòng thủ của các thành phố tự do ở miền bắc nước Đức và các khu vực lân cận. Được thành lập vào năm 1241 và có ảnh hưởng nhất vào thế kỷ 14, khi nó bao gồm hơn 100 thị trấn và hoạt động như một thế lực chính trị độc lập. Cuộc họp chính thức cuối cùng được tổ chức vào năm 1669.
- (Liên minh Hanseatic đã kiểm soát phần lớn thương mại ở Biển Baltic trong thời Trung Cổ.)
- (Lübeck là một trong những thành phố thành viên quyền lực nhất của Liên minh Hanseatic.)
"to be part of the Hanseatic League": là một phần của Liên minh Hanseatic.
- Bremen and Hamburg were part of the Hanseatic League. (Bremen và Hamburg từng là một phần của Liên minh Hanseatic.)
"the decline of the Hanseatic League": sự suy tàn của Liên minh Hanseatic.
- The decline of the Hanseatic League began in the 15th century due to the rise of nation-states. (Sự suy tàn của Liên minh Hanseatic bắt đầu vào thế kỷ 15 do sự trỗi dậy của các quốc gia dân tộc.)
Hanseatic (tính từ): thuộc về Liên minh Hanseatic.
- The Hanseatic cities had a unique legal and economic system. (Các thành phố Hanseatic có một hệ thống pháp lý và kinh tế độc đáo.)
Hanse (danh từ): một thuật ngữ lịch sử khác để chỉ Liên minh Hanseatic hoặc một nhóm thương nhân.
- The Hanse was a powerful trading network. (Hanse là một mạng lưới thương mại hùng mạnh.)
- Liên minh thương mại: một liên minh của các thành phố hoặc quốc gia nhằm mục đích thương mại.
- Liên bang thương mại: một liên minh kinh tế giữa các thực thể độc lập.
Hanseatic city: thành phố Hanseatic (một thành phố từng là thành viên của Liên minh Hanseatic).
- Today, many Hanseatic cities still bear the legacy of their past. (Ngày nay, nhiều thành phố Hanseatic vẫn mang di sản từ quá khứ của chúng.)
Hanseatic trade: thương mại Hanseatic (hoạt động thương mại do Liên minh Hanseatic thực hiện).
- The Hanseatic trade network stretched from England to Russia. (Mạng lưới thương mại Hanseatic trải dài từ Anh đến Nga.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hanseatic League" trong tiếng Anh hiện đại.